Thẻ kho là biểu mẫu ghi lại biến động nhập, xuất và số lượng còn lại của từng mặt hàng tại một vị trí chứa hàng. Với cửa hàng nhỏ, thẻ kho giúp chủ cửa hàng và nhân viên trả lời nhanh ba câu hỏi: còn bao nhiêu, hàng đi ra vì lý do gì, và chênh lệch phát sinh từ lúc nào. Đây là công cụ kiểm soát vận hành; không thay thế chứng từ mua hàng, hóa đơn hay sổ kế toán theo quy định.
Khác với danh mục hàng hóa chung, mỗi thẻ kho chỉ theo dõi một mã hàng hoặc một biến thể cần tách riêng. Ví dụ, áo thun cùng mẫu nhưng khác màu hoặc cỡ có thể cần thẻ riêng nếu cửa hàng nhập, bán và kiểm riêng từng biến thể. Khi ghi đều đặn, thẻ cho thấy luồng hàng thực tế thay vì chỉ dựa vào trí nhớ hoặc lượng hiển thị trên kệ.

Mục tiêu chính là tạo dấu vết cho từng lần hàng tăng hoặc giảm. Hàng tăng có thể do nhập từ nhà cung cấp, hàng khách trả lại sau khi đã kiểm nhận, hoặc điều chuyển vào kho. Hàng giảm có thể do bán, đổi trả cho nhà cung cấp, hư hỏng đã được duyệt, dùng nội bộ hoặc điều chuyển ra vị trí khác. Mỗi lý do phải ghi rõ để người kiểm không nhầm một lần xuất bán với một lần hao hụt.
Thẻ kho hữu ích nhất ở các thời điểm dễ sai: nhận kiện hàng đông, giờ cao điểm, đổi ca, kiểm đếm cuối ngày và khi phát hiện kệ còn ít hơn dự kiến. Nó cũng giúp phân tách trách nhiệm: người giao hàng, người nhận hàng, người xuất hàng và người kiểm có thể đối chiếu cùng một dòng ghi chép thay vì trao đổi bằng miệng.
Không cần thiết kế biểu mẫu phức tạp. Điều quan trọng là đủ trường để truy lại nguồn gốc của mỗi biến động. Phần đầu thẻ nên có tên hàng, mã hàng nội bộ, đơn vị tính, vị trí để hàng, mức tồn cần theo dõi nếu cửa hàng tự đặt ra, và ngày mở thẻ. Nếu hàng có hạn dùng, lô hoặc số seri, nên tách thẻ hoặc thêm cột nhận diện lô; không gộp nhiều lô vào một dòng khi cửa hàng cần truy vết.
| Ngày | Chứng từ/lý do | Nhập | Xuất | Tồn | Người ghi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06 | Phiếu nhận hàng N01 | 24 | 0 | 24 | An | Đã đếm đủ |
| 04/06 | Bán tại quầy | 0 | 3 | 21 | Bình | Ca sáng |
| 04/06 | Hàng lỗi được duyệt | 0 | 1 | 20 | Bình | Kèm biên bản |
Cột “tồn” nên được cập nhật sau từng biến động hoặc tối thiểu khi kết ca. Không ghi số tồn theo ước lượng. Nếu chưa đếm hoặc chưa xác nhận chứng từ, hãy đánh dấu trạng thái chờ xử lý thay vì điền một con số có thể khiến lần đối chiếu sau sai dây chuyền.
TÊN HÀNG: ____________________ MÃ HÀNG: ____________________ ĐƠN VỊ TÍNH: _________________ VỊ TRÍ: ______________________ NGÀY MỞ THẺ: _________________ | Ngày | Số phiếu/lý do | Nhập | Xuất | Tồn | Người ghi | Ghi chú | |------|----------------|-------|------|------|-----------|---------| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |
Có thể in biểu mẫu này và để cùng khu vực hàng, hoặc lưu ở bảng tính chung. Nếu dùng giấy, nên đánh số trang và không tẩy xóa dòng cũ. Khi phải sửa, gạch một nét để vẫn đọc được số ban đầu, ghi số đúng, ngày sửa và người sửa. Cách này không nhằm tạo thủ tục nặng nề; nó giữ lại lý do khi số liệu thay đổi.
Người nhận kiểm số kiện, mã hàng, đơn vị tính và tình trạng hàng trước khi đưa lên kệ. Chỉ ghi nhập sau khi số nhận thực tế đã rõ. Nếu nhà cung cấp giao thiếu, giao dư hoặc hàng có vấn đề, ghi số thực nhận và ghi chú riêng; không tự điền theo số trên phiếu giao. Gắn số phiếu nhận hoặc mã tham chiếu vào dòng thẻ để có điểm đối chiếu sau này.
Quy ước thời điểm xuất phải thống nhất: xuất khi hàng đã giao cho khách, khi đơn được xác nhận, hoặc khi kết ca tổng hợp từ danh sách bán. Với cửa hàng đông khách, tổng hợp theo ca thường thực tế hơn ghi tay từng đơn, nhưng phải có báo cáo nguồn và người chịu trách nhiệm. Không trộn hàng khách cầm thử, hàng đặt trước và hàng đã giao vào cùng lượng xuất.
Đây là nhóm dễ bị bỏ sót nhất. Hàng khách trả về chỉ nhập lại sau khi kiểm tình trạng và quyết định có quay lại bán được hay không. Hàng hư hỏng cần tách khỏi hàng bán được trước khi ghi giảm tồn. Hàng dùng làm mẫu, tặng hoặc dùng nội bộ cũng là xuất kho và cần lý do cụ thể. Không dùng ghi chú chung chung như “mất” hoặc “khác” nếu chưa xác định nguyên nhân.
Nếu cửa hàng có kho sau và quầy trước, xem mỗi vị trí là một điểm tồn riêng. Xuất ở kho sau phải đồng thời là nhập tại quầy trước, cùng ngày và cùng mã tham chiếu. Cách ghi đôi này ngăn tình trạng tổng tồn đúng nhưng một bên kệ lại thiếu hàng để bán.
Đối chiếu không phải chỉ đếm rồi sửa số tồn. Trình tự nên đi từ chứng từ đến hàng thực tế. Đầu tiên, cộng lượng đầu kỳ với tổng nhập, trừ tổng xuất theo thẻ để ra tồn sổ. Tiếp theo, đếm thực tế tại đúng vị trí, tách hàng lỗi, hàng giữ cho khách và hàng chưa kiểm nhận. Cuối cùng, so hai con số và ghi chênh lệch riêng.
Nếu có chênh lệch, đừng vội ghi một dòng “điều chỉnh” để số liệu khớp. Hãy tìm theo thứ tự: hàng chưa ghi nhập, xuất bán chưa tổng hợp, nhầm mã tương tự, điều chuyển một chiều, hàng đặt nhầm vị trí, lỗi đơn vị tính, rồi mới xem xét mất mát hoặc hư hỏng. Việc lưu nguyên nhân theo nhóm sẽ cho cửa hàng thấy lỗi nào lặp lại nhiều nhất.
Giả sử thẻ mở đầu ngày có 12 chai nước rửa tay. Buổi sáng nhận thêm 18 chai đã đếm đủ, ca trưa bán 7 chai, cuối ngày phát hiện 1 chai rò rỉ và được tách bỏ theo quy trình nội bộ. Tồn trên thẻ là 12 + 18 - 7 - 1 = 22 chai. Khi đếm thực tế chỉ có 21 chai, cần lập ghi chú chênh lệch 1 chai và truy lại các lượt xuất trong ngày. Không nên tự biến chênh lệch đó thành “hư hỏng” khi chưa có căn cứ.
Bắt đầu với nhóm hàng bán nhanh, giá trị cao hoặc hay chênh lệch thay vì cố lập thẻ cho mọi thứ trong ngày đầu. Chỉ định rõ ai được ghi nhập, ai được xác nhận xuất và ai kiểm cuối ca. Mỗi người cần biết nơi lưu phiếu và thời hạn cập nhật. Một quy tắc đơn giản như “mọi biến động phải có lý do trước khi hết ca” thường hiệu quả hơn một biểu mẫu nhiều cột nhưng bỏ trống.
Định kỳ xem lại mẫu: cột nào không ai dùng thì bỏ, trường nào thường thiếu để truy nguyên thì thêm. Nếu chuyển từ giấy sang bảng tính hoặc phần mềm, vẫn giữ nguyên nguyên tắc mã hàng, thời điểm ghi và bằng chứng nguồn. Công cụ có thể thay đổi, nhưng thói quen ghi nhận ngay tại lúc hàng biến động mới quyết định dữ liệu có đáng tin hay không.
Thẻ kho là bản ghi vận hành cho từng mặt hàng, giúp cửa hàng nối số lượng trên kệ với các lần nhập và xuất đã xảy ra. Mẫu hiệu quả cần đơn giản, ghi đúng thời điểm, có lý do biến động và được đối chiếu đều. Hãy thử áp dụng trong một tuần cho nhóm hàng quan trọng, ghi lại mọi chênh lệch, rồi chỉnh quy trình theo lỗi thực tế của cửa hàng.
Bắt đầu quản lý bán hàng chuyên nghiệp cùng aSeller
Trải nghiệm gói phần mềm miễn phí trọn đời, đồng bộ máy tính & điện thoại mượt mà ngay hôm nay.
Dùng thử miễn phí ngayaSeller
E-Commerce POS
Phần mềm quản lý bán hàng đa kênh tiện lợi, thân thiện và tiết kiệm chi phí dành cho mọi mô hình kinh doanh.
Công ty TNHH Công Nghệ Số XGIT
SĐT: +84867945110
Địa chỉ: Số 3B ngõ 325 Kim Ngưu, P Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
MST: 0111257593
Copyright © 2026 XGIT.